服務商標 fú wù shāng biāo · phục vụ thương tiêu Hán Việt: phục vụ thương tiêu · Pinyin: fú wù shāng biāo Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 商 (thương) + 標 (tiêu)Pinyinfú wù shāng biāoHán Việtphục vụ thương tiêuCấu tạo服 + 務 + 商 + 標 · phục + vụ + thương + tiêu nghĩa thành phần: phục + vụ + thương + tiêu