服务报告 phục vụ báo cáo Hán Việt: phục vụ báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 务 (vụ) + 报 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtphục vụ báo cáoCấu tạo服 + 务 + 报 + 告 · phục + vụ + báo + cáo nghĩa thành phần: phục + vụ + báo + cáo Nghĩa EngCihui service reporting