服務提供 fú wù tí gōng · phục vụ đề cung Hán Việt: phục vụ đề cung · Pinyin: fú wù tí gōng Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 提 (đề) + 供 (cung)Pinyinfú wù tí gōngHán Việtphục vụ đề cungCấu tạo服 + 務 + 提 + 供 · phục + vụ + đề + cung nghĩa thành phần: phục + vụ + đề + cung