服務收入 phục vụ thu nhập Hán Việt: phục vụ thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việtphục vụ thu nhậpCấu tạo服 + 務 + 收 + 入 · phục + vụ + thu + nhập nghĩa thành phần: phục + vụ + thu + nhập Nghĩa EngCihui 服務收入 úwù shōurù n. tips