服務期限 fú wù qī xiàn · phục vụ kì hạn Hán Việt: phục vụ kì hạn · Pinyin: fú wù qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinfú wù qī xiànHán Việtphục vụ kì hạnCấu tạo服 + 務 + 期 + 限 · phục + vụ + kì + hạn nghĩa thành phần: phục + vụ + kì + hạn