服勤中的 phục cần trung đích Hán Việt: phục cần trung đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức Cấu tạo: 服 (phục) + 勤 (cần) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtphục cần trung đíchCấu tạo服 + 勤 + 中 + 的 · phục + cần + trung + đích nghĩa thành phần: phục + cần + trung + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức