服勤人員 phục cần nhân viên Hán Việt: phục cần nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 勤 (cần) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtphục cần nhân viênCấu tạo服 + 勤 + 人 + 員 · phục + cần + nhân + viên nghĩa thành phần: phục + cần + nhân + viên Nghĩa EngCihui blackcoat