服勤名簿 phục cần danh bộ Hán Việt: phục cần danh bộ Tổng quan (quân sự) bảng phân công Cấu tạo: 服 (phục) + 勤 (cần) + 名 (danh) + 簿 (bộ)Hán Việtphục cần danh bộCấu tạo服 + 勤 + 名 + 簿 · phục + cần + danh + bộ nghĩa thành phần: phục + cần + danh + bộ Nghĩa ViệtCihui (quân sự) bảng phân công