服從理智 phục tòng lí trí Hán Việt: phục tòng lí trí Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 從 (tòng) + 理 (lí) + 智 (trí)Hán Việtphục tòng lí tríCấu tạo服 + 從 + 理 + 智 · phục + tòng + lí + trí nghĩa thành phần: phục + tòng + lí + trí Nghĩa EngCihui hear reason