服氣吞露 fú qì tūn lù · phục khí thôn lộ Hán Việt: phục khí thôn lộ · Pinyin: fú qì tūn lù Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 氣 (khí) + 吞 (thôn) + 露 (lộ)Pinyinfú qì tūn lùHán Việtphục khí thôn lộCấu tạo服 + 氣 + 吞 + 露 · phục + khí + thôn + lộ nghĩa thành phần: phục + khí + thôn + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服气:导引之术,即气功。指修炼道术。