服牛乘馬 fú niú chéng mǎ · phục ngưu thừa mã Hán Việt: phục ngưu thừa mã · Pinyin: fú niú chéng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 牛 (ngưu) + 乘 (thừa) + 馬 (mã)Pinyinfú niú chéng mǎHán Việtphục ngưu thừa mãCấu tạo服 + 牛 + 乘 + 馬 · phục + ngưu + thừa + mã nghĩa thành phần: phục + ngưu + thừa + mã