服用興奮劑 fú yòng xīng fèn jì · phục dụng hưng phấn tề Hán Việt: phục dụng hưng phấn tề · Pinyin: fú yòng xīng fèn jì Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 用 (dụng) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề)Pinyinfú yòng xīng fèn jìHán Việtphục dụng hưng phấn tềCấu tạo服 + 用 + 興 + 奮 + 劑 · phục + dụng + hưng + phấn + tề nghĩa thành phần: phục + dụng + hưng + phấn + tề