服田力穡 fú tián lì sè · phục điền lực sắc Hán Việt: phục điền lực sắc · Pinyin: fú tián lì sè Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 田 (điền) + 力 (lực) + 穡 (sắc)Pinyinfú tián lì sèHán Việtphục điền lực sắcCấu tạo服 + 田 + 力 + 穡 · phục + điền + lực + sắc nghĩa thành phần: phục + điền + lực + sắc