服装表演

phục trang biểu diễn

Hán Việt: phục trang biểu diễn

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 表 (biểu) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình diễn thời trang
  • Biên soạn fashion show

Eng

  • Cihui 服裝表演 úzhuāng biǎoyǎn n. fashion show
  • Tần suất từ n. fashion show

Từ liên quan

Gần nghĩa

表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 服装模特儿 · 服装秀 · 服装配件工