服裝裝束人
phục trang trang thúc nhân
Hán Việt: phục trang trang thúc nhân · Pinyin: fú zhuāng zhuāng shù rén
Tổng quan
Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 裝 (trang) + 束 (thúc) + 人 (nhân)
Hán Việt: phục trang trang thúc nhân · Pinyin: fú zhuāng zhuāng shù rén
Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 裝 (trang) + 束 (thúc) + 人 (nhân)