服装设计
phục trang thiết kế
Hán Việt: phục trang thiết kế
Tổng quan
運用各種剪裁、縫製的技巧,根據設計的原理,計劃出合乎穿者的服裝,以顯示其優點,隱藏其缺點,並襯托其性格,合於特定穿著的場合。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiết kế thời trang
- Biên soạn fashion design
Eng
- Cihui 服裝設計 úzhuāng shèjì n. fashion design
Hán Việt: phục trang thiết kế
運用各種剪裁、縫製的技巧,根據設計的原理,計劃出合乎穿者的服裝,以顯示其優點,隱藏其缺點,並襯托其性格,合於特定穿著的場合。