服裝工業

fú zhuāng gōng yèphục trang công nghiệp

Hán Việt: phục trang công nghiệp · Pinyin: fú zhuāng gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp may mặc

Đức

  • Handedict Bekleidungsindustrie (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义 · 工業園區 · 工業大學 · 工業學校 · 工业成品 · 工業技術 · 工業旅遊 · 工業設計