服裝表演 phục trang biểu diễn Hán Việt: phục trang biểu diễn Tổng quan Cấu tạo: 服 (phục) + 裝 (trang) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Hán Việtphục trang biểu diễnCấu tạo服 + 裝 + 表 + 演 · phục + trang + biểu + diễn nghĩa thành phần: phục + trang + biểu + diễn Nghĩa EngCihui 服裝表演 úzhuāng biǎoyǎn n. fashion show