服裝設計

phục trang thiết kế

Hán Việt: phục trang thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (trang) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用各種剪裁、縫製的技巧,根據設計的原理,計劃出合乎穿者的服裝,以顯示其優點,隱藏其缺點,並襯托其性格,合於特定穿著的場合。

Eng

  • Cihui 服裝設計 úzhuāng shèjì n. fashion design