朔依布勒 shuò yī bù lēi · sóc y bố lặc Hán Việt: sóc y bố lặc · Pinyin: shuò yī bù lēi Tổng quan Cấu tạo: 朔 (sóc) + 依 (y) + 布 (bố) + 勒 (lặc)Pinyinshuò yī bù lēiHán Việtsóc y bố lặcCấu tạo朔 + 依 + 布 + 勒 · sóc + y + bố + lặc nghĩa thành phần: sóc + y + bố + lặc