朔月
sóc nguyệt
Hán Việt: sóc nguyệt · Pinyin: shuò yuè
Tổng quan
trăng mới | ngày mùng một âm lịch gày mồng một âm lịch. Ngày đầu tháng âm lịch. sóc nguyệt sóc nguyệt ☆Ngày mồng một âm lịch. Ngày đầu tháng âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui trăng mới | ngày mùng một âm lịch gày mồng một âm lịch. Ngày đầu tháng âm lịch. sóc nguyệt sóc nguyệt ☆Ngày mồng một âm lịch. Ngày đầu tháng âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月球和太陽的黃經相等時的月相。此時月亮在地球與太陽之間,其暗面正與地球相對,地球上看不見月光。也稱為「新月」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月朔。指旧历每月初一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.月朔。指旧历每月初一。
Eng
- CC-CEDICT new moon|first day of the lunar month
- Cihui new moon; first day of the lunar month