望月
vọng nguyệt
Hán Việt: vọng nguyệt · Pinyin: wàng yuè
Tổng quan
trăng rằm; trăng tròn
也作满月”。望日的月亮。参见望 2.”。
陰曆每月十五日夜晚出現的月亮。也稱為「滿月」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 望月 wàngyuè n. full moon
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月十五日夜晚出現的月亮。也稱為「滿月」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作满月”。望日的月亮。参见望 2.”。
- Kaggle Zh-Vi plenilune
Eng
- JMdict full moon
- JMdict moon on the 15th day of the month (by the lunar calendar)
- JMdict full moon of the eighth lunar month
- Cihui full moon
Đức
- Handedict Vollmond
ja
- JMdict 望月(もちづき)
other
- Nguồn khác Mặt trăng tròn ngày rằm
- Nguồn khác Trông nhìn vừng trăng. Ngắm trăng