望月
vọng nguyệt
Hán Việt: vọng nguyệt · Pinyin: wàng yuè
Tổng quan
trăng tròn ặt trăng tròn ngày rằm — Trông nhìn vừng trăng. Ngắm trăng. vọng nguyệt vọng nguyệt ☆Mặt trăng tròn ngày rằm — Trông nhìn vừng trăng. Ngắm trăng.
Nghĩa
Việt
- Cihui trăng tròn ặt trăng tròn ngày rằm — Trông nhìn vừng trăng. Ngắm trăng. vọng nguyệt vọng nguyệt ☆Mặt trăng tròn ngày rằm — Trông nhìn vừng trăng. Ngắm trăng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月十五日夜晚出現的月亮。也稱為「滿月」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作满月”。望日的月亮。参见望 2.”。
- Tân Hoa Tự Điển 也作满月”。望日的月亮。参见望②”。
Eng
- CC-CEDICT full moon
- Cihui full moon
ja
- JMdict full moon|moon on the 15th day of the month (by the lunar calendar)|full moon of the eighth lunar month