朗文

lǎng wénlãng văn

Hán Việt: lãng văn · Pinyin: lǎng wén

Tổng quan

Longman (tên)

Cấu tạo: 朗 (lãng) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Longman
  • Tần suất từ Longman (tên)

Eng

  • Cihui Longman (name)
  • Tần suất từ Longman (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃