朗若列眉 lǎng ruò liè méi · lãng nhược liệt mi Hán Việt: lãng nhược liệt mi · Pinyin: lǎng ruò liè méi Tổng quan Cấu tạo: 朗 (lãng) + 若 (nhược) + 列 (liệt) + 眉 (mi)Pinyinlǎng ruò liè méiHán Việtlãng nhược liệt miCấu tạo朗 + 若 + 列 + 眉 · lãng + nhược + liệt + mi nghĩa thành phần: lãng + nhược + liệt + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朗:明亮;列眉:明白。形容非常明白。