朗读者

lǎng dú zhěLÃNG ĐẬU GIẢ

Hán Việt: LÃNG ĐẬU GIẢ · Pinyin: lǎng dú zhě

Tổng quan

người bình thơ, người ngâm thơ, nhà diễn thuyết hùng hồn

Cấu tạo: 朗 + 讀 (độc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngâm thơ
  • Tần suất từ người bình thơ, người ngâm thơ, nhà diễn thuyết hùng hồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi declaimer

Eng

  • Tần suất từ declaimer

Đức

  • Handedict Deklamator

Từ liên quan

Gần nghĩa

朗读 · 朗读式的 · 讀者 · 读者 · 读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层 · 读者的