读者的 độc giả đích Hán Việt: độc giả đích Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 的 (đích)Hán Việtđộc giả đíchCấu tạo讀 + 者 + 的 · độc + giả + đích nghĩa thành phần: độc + giả + đích Từ liên quan Gần nghĩa讀者 · 读者 · 读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层 · 读者群 · 读者反应 · 读者大众