望之却步 wàng zhī què bù · vọng chi tức bộ Hán Việt: vọng chi tức bộ · Pinyin: wàng zhī què bù Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 之 (chi) + 却 (tức) + 步 (bộ)Pinyinwàng zhī què bùHán Việtvọng chi tức bộCấu tạo望 + 之 + 却 + 步 · vọng + chi + tức + bộ nghĩa thành phần: vọng + chi + tức + bộ