望之却步

wàng zhī què bù vọng chi tức bộ

Hán Việt: vọng chi tức bộ · Pinyin: wàng zhī què bù

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (chi) + (tức) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「望而卻步」。見「望而卻步」條。01.明.徐光啟《徐光啟集.卷一○.書牘一.復周無逸學憲書》:「黨與二字,耗盡士大夫精神才力,而於國計民生,毫無干涉。且以裕蠱所為,思之痛心,望之卻步。」(源)