望雲之情 wàng yún zhī qíng · vọng vân chi tình Hán Việt: vọng vân chi tình · Pinyin: wàng yún zhī qíng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 雲 (vân) + 之 (chi) + 情 (tình)Pinyinwàng yún zhī qíngHán Việtvọng vân chi tìnhCấu tạo望 + 雲 + 之 + 情 · vọng + vân + chi + tình nghĩa thành phần: vọng + vân + chi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻思念父母的心情。