望其肩項

wàng qí jiān xiàng vọng kì kiên hạng

Hán Việt: vọng kì kiên hạng · Pinyin: wàng qí jiān xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (kì) + (kiên) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容赶得上或达得到。