望其項背
vọng kì hạng bối
Hán Việt: vọng kì hạng bối · Pinyin: wàng qí xiàng bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 项:颈的后部。望见他的颈项和后背。比喻赶得上。
- Tân Hoa Tự Điển 项颈的后部。望见他的颈项和后背。比喻赶得上。
Eng
- Cihui 望其項背 àngqíxiàngbèi f.e. be unable to catch up with