望參 vọng tham Hán Việt: vọng tham Tổng quan (職位)禪林之職名。副參之候補者也。☸ Cấu tạo: 望 (vọng) + 参 (tham)Hán Việtvọng thamCấu tạo望 + 参 · vọng + tham nghĩa thành phần: vọng + tham Nghĩa ViệtCihui (職位)禪林之職名。副參之候補者也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合