望古遥集

vọng cổ diêu tập

Hán Việt: vọng cổ diêu tập

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (cổ) + (diêu) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想見古代高士的行誼,好像同會集於一時。《文選.顏延年.陶徵士諫文》:「嗟乎若士,望古遙集。」