望塵奔北 wàng chén bēn běi · vọng trần bôn bắc Hán Việt: vọng trần bôn bắc · Pinyin: wàng chén bēn běi Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 塵 (trần) + 奔 (bôn) + 北 (bắc)Pinyinwàng chén bēn běiHán Việtvọng trần bôn bắcCấu tạo望 + 塵 + 奔 + 北 · vọng + trần + bôn + bắc nghĩa thành phần: vọng + trần + bôn + bắc