望塵奔潰 wàng chén bēn kuì · vọng trần bôn hội Hán Việt: vọng trần bôn hội · Pinyin: wàng chén bēn kuì Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 塵 (trần) + 奔 (bôn) + 潰 (hội)Pinyinwàng chén bēn kuìHán Việtvọng trần bôn hộiCấu tạo望 + 塵 + 奔 + 潰 · vọng + trần + bôn + hội nghĩa thành phần: vọng + trần + bôn + hội