望塵拜伏 wàng chén bài fú · vọng trần bái phục Hán Việt: vọng trần bái phục · Pinyin: wàng chén bài fú Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 塵 (trần) + 拜 (bái) + 伏 (phục)Pinyinwàng chén bài fúHán Việtvọng trần bái phụcCấu tạo望 + 塵 + 拜 + 伏 · vọng + trần + bái + phục nghĩa thành phần: vọng + trần + bái + phục