望塵知敵 wàng chén zhī dí · vọng trần tri địch Hán Việt: vọng trần tri địch · Pinyin: wàng chén zhī dí Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 塵 (trần) + 知 (tri) + 敵 (địch)Pinyinwàng chén zhī díHán Việtvọng trần tri địchCấu tạo望 + 塵 + 知 + 敵 · vọng + trần + tri + địch nghĩa thành phần: vọng + trần + tri + địch