望塵靡及

wàng chén mí jí vọng trần mĩ cập

Hán Việt: vọng trần mĩ cập · Pinyin: wàng chén mí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (mĩ) + (cập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「望塵莫及」。見「望塵莫及」條。01.《明史.卷二七六.熊汝霖列傳》:「將不任戰。敵南北往返,謹隨其後,如廝隸之於貴官,負弩前驅,望塵靡及。」<br>