望天金魚 vọng thiên kim ngư Hán Việt: vọng thiên kim ngư Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 天 (thiên) + 金 (kim) + 魚 (ngư)Hán Việtvọng thiên kim ngưCấu tạo望 + 天 + 金 + 魚 · vọng + thiên + kim + ngư nghĩa thành phần: vọng + thiên + kim + ngư Nghĩa EngCihui 望天金魚 àngtiānjīnyú n. <zoo.> celestial telescope goldfish