望子成名 wàng zǐ chéng míng · vọng tử thành danh Hán Việt: vọng tử thành danh · Pinyin: wàng zǐ chéng míng Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 子 (tử) + 成 (thành) + 名 (danh)Pinyinwàng zǐ chéng míngHán Việtvọng tử thành danhCấu tạo望 + 子 + 成 + 名 · vọng + tử + thành + danh nghĩa thành phần: vọng + tử + thành + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 望:盼望。希望自己的子女能在学业和事业上有成就。