望子成牛

vọng tử thành ngưu

Hán Việt: vọng tử thành ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tử) + (thành) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 望子成牛 àngzǐchéngniú f.e. <PRC.> hope one's son works hard