望塵奔北

wàng chén bēn běi vọng trần bôn bắc

Hán Việt: vọng trần bôn bắc · Pinyin: wàng chén bēn běi

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (bôn) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容军无斗志。同“望尘奔溃”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容军无斗志。同望尘奔溃”。