望塵奔潰

wàng chén bēn kuì vọng trần bôn hội

Hán Việt: vọng trần bôn hội · Pinyin: wàng chén bēn kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (bôn) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只看见敌方军马扬起的尘土便奔逃溃散。形容军无斗志。亦作“望尘奔北”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指只看见敌方军马扬起的尘土便奔逃溃散。形容军无斗志。亦作望尘奔北”。