望塵知敵

wàng chén zhī dí vọng trần tri địch

Hán Việt: vọng trần tri địch · Pinyin: wàng chén zhī dí

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (tri) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘:尘土;敌:敌人;知:知道。望见飞扬的尘土就知道敌兵的多少。形容经验非常丰富。