望塵追跡

wàng chén zhuī jì vọng trần truy tích

Hán Việt: vọng trần truy tích · Pinyin: wàng chén zhuī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (truy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻赶上别人的前进速度。