望塵靡及

wàng chén mí jí vọng trần mĩ cập

Hán Việt: vọng trần mĩ cập · Pinyin: wàng chén mí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (trần) + (mĩ) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻远远落在后面。同“望尘莫及”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻远远落在后面。同望尘莫及”。