望山走倒马 vọng san tẩu đảo mã Hán Việt: vọng san tẩu đảo mã Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 山 (san) + 走 (tẩu) + 倒 (đảo) + 马 (mã)Hán Việtvọng san tẩu đảo mãCấu tạo望 + 山 + 走 + 倒 + 马 · vọng + san + tẩu + đảo + mã nghĩa thành phần: vọng + san + tẩu + đảo + mã