望山跑死马 vọng san bào tử mã Hán Việt: vọng san bào tử mã Tổng quan Cấu tạo: 望 (vọng) + 山 (san) + 跑 (bào) + 死 (tử) + 马 (mã)Hán Việtvọng san bào tử mãCấu tạo望 + 山 + 跑 + 死 + 马 · vọng + san + bào + tử + mã nghĩa thành phần: vọng + san + bào + tử + mã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻看起來很近,實際上卻很遠。也作「望山走倒馬」。