望岫息心

wàng xiù xī xīn vọng tụ tức tâm

Hán Việt: vọng tụ tức tâm · Pinyin: wàng xiù xī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tụ) + (tức) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多指遁世隐居。亦喻知难而止息。同“望峰息心”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"望峯息心"。
  • Tân Hoa Tự Điển 多指遁世隐居。亦喻知难而止息。同望峰息心”。