望峯息心

wàng fēng xī xīn vọng phong tức tâm

Hán Việt: vọng phong tức tâm · Pinyin: wàng fēng xī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (phong) + (tức) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥望山峦巍峨而尘念随之平息。多指遁世隐居。亦喻知难而止息。